坐视无睹 zuò shì wú dǔ·tọa thị vô đổ Hán Việt: tọa thị vô đổ · Pinyin: zuò shì wú dǔ Tổng quan làm ngơ như không thấy Cấu tạo: 坐 (tọa) + 視 (thị) + 無 (vô) + 睹 (đổ)Pinyinzuò shì wú dǔHán Việttọa thị vô đổTừ loạithànhCấu tạo坐 + 視 + 無 + 睹 · tọa + thị + vô + đổ nghĩa thành phần: tọa + thị + vô + đổ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 làm ngơEngCihui to turn a blind eye to Từ liên quan Gần nghĩa坐视不理 · 坐视成败 · 坐视不救 · 坐视不顾 · 坐視成敗 · 坐视不管