坐骨神經的 tọa cốt thần kinh đích Hán Việt: tọa cốt thần kinh đích Tổng quan (giải phẫu) (thuộc) hông Cấu tạo: 坐 (tọa) + 骨 (cốt) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 的 (đích)Hán Việttọa cốt thần kinh đíchCấu tạo坐 + 骨 + 神 + 經 + 的 · tọa + cốt + thần + kinh + đích nghĩa thành phần: tọa + cốt + thần + kinh + đích Nghĩa ViệtCihui (giải phẫu) (thuộc) hông