坐骨結節炎

tọa cốt kết tiết viêm

Hán Việt: tọa cốt kết tiết viêm

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (cốt) + (kết) + (tiết) + (viêm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui ischionitis