坐骨肛門的 tọa cốt giang môn đích Hán Việt: tọa cốt giang môn đích Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 骨 (cốt) + 肛 (giang) + 門 (môn) + 的 (đích)Hán Việttọa cốt giang môn đíchCấu tạo坐 + 骨 + 肛 + 門 + 的 · tọa + cốt + giang + môn + đích nghĩa thành phần: tọa + cốt + giang + môn + đích Nghĩa EngCihui ischioanal