块状物 kuài zhuàng wù·khối trạng vật Hán Việt: khối trạng vật · Pinyin: kuài zhuàng wù Tổng quan Cấu tạo: 塊 (khối) + 狀 (trạng) + 物 (vật)Pinyinkuài zhuàng wùHán Việtkhối trạng vậtCấu tạo塊 + 狀 + 物 · khối + trạng + vật nghĩa thành phần: khối + trạng + vật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vật chất cụcEngCihui cakeĐứcHandedict Agglomerat Từ liên quan Gần nghĩa块状的 · 块状 · 状物 · 块状橡胶 · 块状复孢囊