块状的

khối trạng đích

Hán Việt: khối trạng đích

Tổng quan

ù ì ục ịch; bị thịt, trì độn, đần độn, lờ phờ to lớn, chắc nặng, thô thành cục nh

Cấu tạo: 塊 (khối) + 狀 (trạng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cục mịch
  • Tần suất từ ù ì ục ịch; bị thịt, trì độn, đần độn, lờ phờ to lớn, chắc nặng, thô thành cục nh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lumpish

Eng

  • Tần suất từ lumpish

Từ liên quan

Gần nghĩa

块状 · 块状物 · 块状橡胶 · 块状复孢囊