堅決制止動亂
kiên quyết chế chỉ động loạn
Hán Việt: kiên quyết chế chỉ động loạn · Pinyin: jiān jué zhì zhǐ dòng luàn
Tổng quan
Cấu tạo: 堅 (kiên) + 決 (quyết) + 制 (chế) + 止 (chỉ) + 動 (động) + 亂 (loạn)
Hán Việt: kiên quyết chế chỉ động loạn · Pinyin: jiān jué zhì zhǐ dòng luàn
Cấu tạo: 堅 (kiên) + 決 (quyết) + 制 (chế) + 止 (chỉ) + 動 (động) + 亂 (loạn)