堅持到最後

jiān chí dào zuì hòu kiên trì đáo tối hậu

Hán Việt: kiên trì đáo tối hậu · Pinyin: jiān chí dào zuì hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (kiên) + (trì) + (đáo) + (tối) + (hậu)