堅持到最後 jiān chí dào zuì hòu · kiên trì đáo tối hậu Hán Việt: kiên trì đáo tối hậu · Pinyin: jiān chí dào zuì hòu Tổng quan Cấu tạo: 堅 (kiên) + 持 (trì) + 到 (đáo) + 最 (tối) + 後 (hậu)Pinyinjiān chí dào zuì hòuHán Việtkiên trì đáo tối hậuCấu tạo堅 + 持 + 到 + 最 + 後 · kiên + trì + đáo + tối + hậu nghĩa thành phần: kiên + trì + đáo + tối + hậu