堅持錯誤的 kiên trì thác ngộ đích Hán Việt: kiên trì thác ngộ đích Tổng quan Cấu tạo: 堅 (kiên) + 持 (trì) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ) + 的 (đích)Hán Việtkiên trì thác ngộ đíchCấu tạo堅 + 持 + 錯 + 誤 + 的 · kiên + trì + thác + ngộ + đích nghĩa thành phần: kiên + trì + thác + ngộ + đích Nghĩa EngCihui wrongheaded