墜歡重拾 trụy hoan trọng thập Hán Việt: trụy hoan trọng thập Tổng quan Cấu tạo: 墜 (trụy) + 歡 (hoan) + 重 (trọng) + 拾 (thập)Hán Việttrụy hoan trọng thậpCấu tạo墜 + 歡 + 重 + 拾 · trụy + hoan + trọng + thập nghĩa thành phần: trụy + hoan + trọng + thập Nghĩa EngCihui 墜歡重拾 huìhuānchóngshí f.e. 1. take back a deserted wife 2. revive an old romance Từ liên quan Từ đồng nghĩa破镜重圆