坡國

pō guópha quốc

Hán Việt: pha quốc · Pinyin: pō guó

Tổng quan

(khẩu ngữ) Singapore

Cấu tạo: 坡 (pha) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Singapore
  • Tần suất từ (khẩu ngữ) Singapore

Eng

  • Cihui (coll.) Singapore
  • Tần suất từ (coll.) Singapore

Từ liên quan

Gần nghĩa

国丧 · 國中 · 國樂 · 國書 · 國事 · 国交 · 國產 · 國人