坡縣 pō xiàn·pha huyền Hán Việt: pha huyền · Pinyin: pō xiàn Tổng quan (tiếng lóng) Singapore Cấu tạo: 坡 (pha) + 縣 (huyền)Pinyinpō xiànHán Việtpha huyềnTừ loạidanhCấu tạo坡 + 縣 · pha + huyền nghĩa thành phần: pha + huyền Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 SingaporeEngCihui (slang) Singapore Từ liên quan Gần nghĩa县丞 · 縣令 · 县份 · 縣名 · 縣地 · 縣城 · 縣域 · 縣委