坡路

pō lùpha lộ

Hán Việt: pha lộ · Pinyin: pō lù

Tổng quan

đường dốc

Cấu tạo: 坡 (pha) + 路 (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường đồi
  • Tần suất từ đường dốc , đường đồi

Eng

  • Cihui sloping road; hill road
  • Tần suất từ sloping road; hill road

Từ liên quan

Gần nghĩa

坡县 · 坡国 · 坡地 · 坡垒 · 坡头 · 坡度 · 坡田 · 坡老