坦噶尼喀湖

tǎn gá ní kā hú thản cát ni khách hồ

Hán Việt: thản cát ni khách hồ · Pinyin: tǎn gá ní kā hú

Tổng quan

Hồ Tanganyika ở Đông Phi

Cấu tạo: (thản) + (cát) + (ni) + (khách) + (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hồ Tanganyika ở Đông Phi

Eng

  • CC-CEDICT Lake Tanganyika in East Africa
  • Cihui Lake Tanganyika in East Africa