坦帕灣海盜 tǎn pà wān hǎi dào · thản mạt loan hải đạo Hán Việt: thản mạt loan hải đạo · Pinyin: tǎn pà wān hǎi dào Tổng quan Cấu tạo: 坦 (thản) + 帕 (mạt) + 灣 (loan) + 海 (hải) + 盜 (đạo)Pinyintǎn pà wān hǎi dàoHán Việtthản mạt loan hải đạoCấu tạo坦 + 帕 + 灣 + 海 + 盜 · thản + mạt + loan + hải + đạo nghĩa thành phần: thản + mạt + loan + hải + đạo