坦幹依喀湖 tǎn gàn yī kā hú · thản cán y khách hồ Hán Việt: thản cán y khách hồ · Pinyin: tǎn gàn yī kā hú Tổng quan Cấu tạo: 坦 (thản) + 幹 (cán) + 依 (y) + 喀 (khách) + 湖 (hồ)Pinyintǎn gàn yī kā húHán Việtthản cán y khách hồCấu tạo坦 + 幹 + 依 + 喀 + 湖 · thản + cán + y + khách + hồ nghĩa thành phần: thản + cán + y + khách + hồ Nghĩa EngCihui Tanganyika