垂體後葉素 thùy thể hậu diệp tố Hán Việt: thùy thể hậu diệp tố Tổng quan Hoocmon tuyến yên, pitutrin Cấu tạo: 垂 (thùy) + 體 (thể) + 後 (hậu) + 葉 (diệp) + 素 (tố)Hán Việtthùy thể hậu diệp tốCấu tạo垂 + 體 + 後 + 葉 + 素 · thùy + thể + hậu + diệp + tố nghĩa thành phần: thùy + thể + hậu + diệp + tố Nghĩa ViệtCihui Hoocmon tuyến yên, pitutrin