垂向掃描器
thùy hướng tảo miêu khí
Hán Việt: thùy hướng tảo miêu khí
Tổng quan
Cấu tạo: 垂 (thùy) + 向 (hướng) + 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 器 (khí)
Nghĩa
Eng
- Cihui orthoscanner
Hán Việt: thùy hướng tảo miêu khí
Cấu tạo: 垂 (thùy) + 向 (hướng) + 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 器 (khí)