垂頭喪氣地 thùy đầu tang khí địa Hán Việt: thùy đầu tang khí địa Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 頭 (đầu) + 喪 (tang) + 氣 (khí) + 地 (địa)Hán Việtthùy đầu tang khí địaCấu tạo垂 + 頭 + 喪 + 氣 + 地 · thùy + đầu + tang + khí + địa nghĩa thành phần: thùy + đầu + tang + khí + địa Nghĩa EngCihui mopishly ['moupi6li