垂頭喪氣的 thùy đầu tang khí đích Hán Việt: thùy đầu tang khí đích Tổng quan nản lòng, nản chí Cấu tạo: 垂 (thùy) + 頭 (đầu) + 喪 (tang) + 氣 (khí) + 的 (đích)Hán Việtthùy đầu tang khí đíchCấu tạo垂 + 頭 + 喪 + 氣 + 的 · thùy + đầu + tang + khí + đích nghĩa thành phần: thùy + đầu + tang + khí + đích Nghĩa ViệtCihui nản lòng, nản chí