垂暮之年
thùy mộ chi niên
Hán Việt: thùy mộ chi niên · Pinyin: chuí mù zhī nián
Tổng quan
CHI NIÊN tuổi già; tuổi xế chiều
垂:将,快要; 暮:晚,老年。快要到老年。
Nghĩa
Việt
- Cihui tuổi già tuổi già; tuổi xế chiều。老年。
- Biên soạn 垂暮之年 huímùzhīnián n. in old age
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 垂:将,快要; 暮:晚,老年。快要到老年。
Eng
- Cihui 垂暮之年 huímùzhīnián n. in old age
Đức
- Handedict Lebensabend