垂死的獅子 chuí sǐ de shī zi · thùy tử đích sư tử Hán Việt: thùy tử đích sư tử · Pinyin: chuí sǐ de shī zi Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 死 (tử) + 的 (đích) + 獅 (sư) + 子 (tử)Pinyinchuí sǐ de shī ziHán Việtthùy tử đích sư tửCấu tạo垂 + 死 + 的 + 獅 + 子 · thùy + tử + đích + sư + tử nghĩa thành phần: thùy + tử + đích + sư + tử