垂直传送装置

chuí zhí chuán sòng zhuāng zhìthùy trực truyện tống trang trí

Hán Việt: thùy trực truyện tống trang trí · Pinyin: chuí zhí chuán sòng zhuāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 垂 (thùy) + 直 (trực) + 傳 (truyện) + 送 (tống) + 裝 (trang) + 置 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy nâng thẳng đứng

Đức

  • Handedict Eckförderer (Versandraum) (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

垂直起落飞机 · 垂直平分線 · 垂直平分线 · 垂直的位置 · 垂直纵列线 · 垂直发射系统 · 垂直职业流动 · 装置在轴承上