垂直起落飞机

chuí zhí qǐ luò fēi jīthùy trực khởi lạc phi ki

Hán Việt: thùy trực khởi lạc phi ki · Pinyin: chuí zhí qǐ luò fēi jī

Tổng quan

máy bay cất cánh và hạ cánh thẳng đứng

Cấu tạo: 垂 (thùy) + 直 (trực) + 起 (khởi) + 落 (lạc) + 飛 (phi) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy bay cất hạ cánh thẳng đứng
  • Tần suất từ máy bay cất cánh và hạ cánh thẳng đứng

Eng

  • Cihui vertical takeoff and landing aircraft
  • Tần suất từ vertical takeoff and landing aircraft

Từ liên quan

Gần nghĩa

垂直平分線 · 垂直平分线 · 垂直的位置 · 垂直纵列线 · 飞机修理工 · 飞机引擎罩 · 飞机的航程 · 垂直传送装置