垂直職業流動
thùy trực chức nghiệp lưu động
Hán Việt: thùy trực chức nghiệp lưu động
Tổng quan
Cấu tạo: 垂 (thùy) + 直 (trực) + 職 (chức) + 業 (nghiệp) + 流 (lưu) + 動 (động)
Nghĩa
Eng
- Cihui 垂直職業流動 huízhí zhíyè liúdòng f.e. <sociology> vertical occupational mobility