垂直职业流动

thùy trực chức nghiệp lưu động

Hán Việt: thùy trực chức nghiệp lưu động

Tổng quan

Cấu tạo: 垂 (thùy) + 直 (trực) + 職 (chức) + 業 (nghiệp) + 流 (lưu) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 di động nghề nghiệp dọc
  • Biên soạn 垂直職業流動 huízhí zhíyè liúdòng f.e. <sociology> vertical occupational mobility

Eng

  • Cihui 垂直職業流動 huízhí zhíyè liúdòng f.e. <sociology> vertical occupational mobility

Từ liên quan

Gần nghĩa

垂直起落飞机 · 流动性大沙漠 · 垂直平分線 · 垂直平分线 · 垂直的位置 · 垂直纵列线 · 流动图书馆 · 垂直传送装置