垂直流動性

chuí zhí liú dòng xìng thùy trực lưu động tính

Hán Việt: thùy trực lưu động tính · Pinyin: chuí zhí liú dòng xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thùy) + (trực) + (lưu) + (động) + (tính)