垂直髮散度 thùy trực phát tán độ Hán Việt: thùy trực phát tán độ Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 直 (trực) + 髮 (phát) + 散 (tán) + 度 (độ)Hán Việtthùy trực phát tán độCấu tạo垂 + 直 + 髮 + 散 + 度 · thùy + trực + phát + tán + độ nghĩa thành phần: thùy + trực + phát + tán + độ Nghĩa EngCihui dipvergence