垃圾焚化爐 lạp ngập phần hóa lô Hán Việt: lạp ngập phần hóa lô Tổng quan Cấu tạo: 垃 (lạp) + 圾 (ngập) + 焚 (phần) + 化 (hóa) + 爐 (lô)Hán Việtlạp ngập phần hóa lôCấu tạo垃 + 圾 + 焚 + 化 + 爐 · lạp + ngập + phần + hóa + lô nghĩa thành phần: lạp + ngập + phần + hóa + lô Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以焚燒方式處理垃圾的耐高溫設備。EngCihui 垃圾焚化爐 ājī fénhuàlú n. refuse incinerator