型芯粘合法 hình tâm niêm hợp pháp Hán Việt: hình tâm niêm hợp pháp Tổng quan Cấu tạo: 型 (hình) + 芯 (tâm) + 粘 (niêm) + 合 (hợp) + 法 (pháp)Hán Việthình tâm niêm hợp phápCấu tạo型 + 芯 + 粘 + 合 + 法 · hình + tâm + niêm + hợp + pháp nghĩa thành phần: hình + tâm + niêm + hợp + pháp Nghĩa EngCihui slurring