垢習 cấu tập Hán Việt: cấu tập Tổng quan (術語)煩惱之習氣也。垢者煩惱之穢,習者習性也。無量壽經上曰:「塵勞垢習,自然不起。」☸ Cấu tạo: 垢 (cấu) + 习 (tập)Hán Việtcấu tậpCấu tạo垢 + 习 · cấu + tập nghĩa thành phần: cấu + tập Nghĩa ViệtCihui (術語)煩惱之習氣也。垢者煩惱之穢,習者習性也。無量壽經上曰:「塵勞垢習,自然不起。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa习习 · 习作 · 习俗 · 习字 · 习尚 · 习得 · 习性 · 习惯