垣野內成美 yuán yě nèi chéng měi · viên dã nội thành mĩ Hán Việt: viên dã nội thành mĩ · Pinyin: yuán yě nèi chéng měi Tổng quan Cấu tạo: 垣 (viên) + 野 (dã) + 內 (nội) + 成 (thành) + 美 (mĩ)Pinyinyuán yě nèi chéng měiHán Việtviên dã nội thành mĩCấu tạo垣 + 野 + 內 + 成 + 美 · viên + dã + nội + thành + mĩ nghĩa thành phần: viên + dã + nội + thành + mĩ