埃伯斯貝格

āi bó sī bèi gé ai bá tư bối cách

Hán Việt: ai bá tư bối cách · Pinyin: āi bó sī bèi gé

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (bá) + (tư) + (bối) + (cách)