埃剋施泰因 āi kè shī tài yīn · ai khắc thi thái nhân Hán Việt: ai khắc thi thái nhân · Pinyin: āi kè shī tài yīn Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 剋 (khắc) + 施 (thi) + 泰 (thái) + 因 (nhân)Pinyināi kè shī tài yīnHán Việtai khắc thi thái nhânCấu tạo埃 + 剋 + 施 + 泰 + 因 · ai + khắc + thi + thái + nhân nghĩa thành phần: ai + khắc + thi + thái + nhân