埃利安錫爾 Āilìānxī'ěr · ai lợi an tích nhĩ Hán Việt: ai lợi an tích nhĩ · Pinyin: Āilìānxī'ěr Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 利 (lợi) + 安 (an) + 錫 (tích) + 爾 (nhĩ)PinyinĀilìānxī'ěrHán Việtai lợi an tích nhĩCấu tạo埃 + 利 + 安 + 錫 + 爾 · ai + lợi + an + tích + nhĩ nghĩa thành phần: ai + lợi + an + tích + nhĩ Nghĩa EngCihui Outer Hebrides