埃及古物學者
ai cập cổ vật học giả
Hán Việt: ai cập cổ vật học giả · Pinyin: āi jí gǔ wù xué zhě
Tổng quan
nhà khảo cổ học Ai Cập
Cấu tạo: 埃 (ai) + 及 (cập) + 古 (cổ) + 物 (vật) + 學 (học) + 者 (giả)
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà khảo cổ học Ai Cập
Eng
- Cihui Egyptologist