埃及決明子 ai cập quyết minh tử Hán Việt: ai cập quyết minh tử Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 及 (cập) + 決 (quyết) + 明 (minh) + 子 (tử)Hán Việtai cập quyết minh tửCấu tạo埃 + 及 + 決 + 明 + 子 · ai + cập + quyết + minh + tử nghĩa thành phần: ai + cập + quyết + minh + tử Nghĩa EngCihui cismatan