埃及游擊隊 ai cập du kích đội Hán Việt: ai cập du kích đội Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 及 (cập) + 游 (du) + 擊 (kích) + 隊 (đội)Hán Việtai cập du kích độiCấu tạo埃 + 及 + 游 + 擊 + 隊 · ai + cập + du + kích + đội nghĩa thành phần: ai + cập + du + kích + đội Nghĩa EngCihui fedayeen