埃及阿拉伯語

Āijí Ālābó yǔ ai cập a lạp bá ngữ

Hán Việt: ai cập a lạp bá ngữ · Pinyin: Āijí Ālābó yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (cập) + (a) + (lạp) + (bá) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Egyptian Arabic