埃姆斯代滕 āi mǔ sī dài téng · ai mỗ tư đại đằng Hán Việt: ai mỗ tư đại đằng · Pinyin: āi mǔ sī dài téng Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 姆 (mỗ) + 斯 (tư) + 代 (đại) + 滕 (đằng)Pinyināi mǔ sī dài téngHán Việtai mỗ tư đại đằngCấu tạo埃 + 姆 + 斯 + 代 + 滕 · ai + mỗ + tư + đại + đằng nghĩa thành phần: ai + mỗ + tư + đại + đằng