埃爾怫雷德阿德勒
ai nhĩ phật lôi đức a đức lặc
Hán Việt: ai nhĩ phật lôi đức a đức lặc · Pinyin: āi ěr fèi léi dé ā dé lēi
Tổng quan
Cấu tạo: 埃 (ai) + 爾 (nhĩ) + 怫 (phật) + 雷 (lôi) + 德 (đức) + 阿 (a) + 德 (đức) + 勒 (lặc)