埃希特納赫 āi xī tè nà hè · ai hi đặc nạp hách Hán Việt: ai hi đặc nạp hách · Pinyin: āi xī tè nà hè Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 希 (hi) + 特 (đặc) + 納 (nạp) + 赫 (hách)Pinyināi xī tè nà hèHán Việtai hi đặc nạp háchCấu tạo埃 + 希 + 特 + 納 + 赫 · ai + hi + đặc + nạp + hách nghĩa thành phần: ai + hi + đặc + nạp + hách