埃庇米修斯 āi bì mǐ xiū sī · ai tí mễ tu tư Hán Việt: ai tí mễ tu tư · Pinyin: āi bì mǐ xiū sī Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 庇 (tí) + 米 (mễ) + 修 (tu) + 斯 (tư)Pinyināi bì mǐ xiū sīHán Việtai tí mễ tu tưCấu tạo埃 + 庇 + 米 + 修 + 斯 · ai + tí + mễ + tu + tư nghĩa thành phần: ai + tí + mễ + tu + tư