埃德·米利班德
Pinyin: āi dé · mǐ lì bān dé
Tổng quan
Ed Milliband, chính trị gia lao động Anh, lãnh đạo phe đối lập từ 2010
Cấu tạo: 埃 (ai) + 德 (đức) + · + 米 (mễ) + 利 (lợi) + 班 (ban) + 德 (đức)
Nghĩa
Việt
- Cihui Ed Milliband, chính trị gia lao động Anh, lãnh đạo phe đối lập từ 2010
Eng
- CC-CEDICT Ed Milliband, UK labor politician, opposition leader from 2010
- Cihui Ed Milliband, UK labor politician, opposition leader from 2010