埃德溫摩西 āi dé wēn mó xī · ai đức ôn ma tây Hán Việt: ai đức ôn ma tây · Pinyin: āi dé wēn mó xī Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 德 (đức) + 溫 (ôn) + 摩 (ma) + 西 (tây)Pinyināi dé wēn mó xīHán Việtai đức ôn ma tâyCấu tạo埃 + 德 + 溫 + 摩 + 西 · ai + đức + ôn + ma + tây nghĩa thành phần: ai + đức + ôn + ma + tây