埃德溫霍爾 āi dé wēn huò ěr · ai đức ôn hoắc nhĩ Hán Việt: ai đức ôn hoắc nhĩ · Pinyin: āi dé wēn huò ěr Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 德 (đức) + 溫 (ôn) + 霍 (hoắc) + 爾 (nhĩ)Pinyināi dé wēn huò ěrHán Việtai đức ôn hoắc nhĩCấu tạo埃 + 德 + 溫 + 霍 + 爾 · ai + đức + ôn + hoắc + nhĩ nghĩa thành phần: ai + đức + ôn + hoắc + nhĩ