埃斯特哈齊

āi sī tè hā qí ai tư đặc cáp tề

Hán Việt: ai tư đặc cáp tề · Pinyin: āi sī tè hā qí

Tổng quan

Esterhazy (tên gọi)

Cấu tạo: (ai) + (tư) + (đặc) + (cáp) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Esterhazy (tên gọi)

Eng

  • CC-CEDICT Esterhazy (name)
  • Cihui Esterhazy (name)