埃普施泰因 āi pǔ shī tài yīn · ai phổ thi thái nhân Hán Việt: ai phổ thi thái nhân · Pinyin: āi pǔ shī tài yīn Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 普 (phổ) + 施 (thi) + 泰 (thái) + 因 (nhân)Pinyināi pǔ shī tài yīnHán Việtai phổ thi thái nhânCấu tạo埃 + 普 + 施 + 泰 + 因 · ai + phổ + thi + thái + nhân nghĩa thành phần: ai + phổ + thi + thái + nhân