埃格斯特朗 āi gé sī tè lǎng · ai cách tư đặc lãng Hán Việt: ai cách tư đặc lãng · Pinyin: āi gé sī tè lǎng Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 格 (cách) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 朗 (lãng)Pinyināi gé sī tè lǎngHán Việtai cách tư đặc lãngCấu tạo埃 + 格 + 斯 + 特 + 朗 · ai + cách + tư + đặc + lãng nghĩa thành phần: ai + cách + tư + đặc + lãng Nghĩa EngCihui angstrom