埃涅爾戈達爾

āi niè ěr gē dá ěr ai niết nhĩ qua đạt nhĩ

Hán Việt: ai niết nhĩ qua đạt nhĩ · Pinyin: āi niè ěr gē dá ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (niết) + (nhĩ) + (qua) + (đạt) + (nhĩ)