埃爾怫雷德阿德勒

āi ěr fèi léi dé ā dé lēi ai nhĩ phật lôi đức a đức lặc

Hán Việt: ai nhĩ phật lôi đức a đức lặc · Pinyin: āi ěr fèi léi dé ā dé lēi

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (nhĩ) + (phật) + (lôi) + (đức) + (a) + (đức) + (lặc)